chicken snake

chicken snake

A chicken snake slithers across a sunlit dirt path.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn : "Chicken snake" một loại rắn lớnBắc Mỹ, thuộc họ rắn hổ (Colubridae). Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài rắn săn mồi như , chim hoặc trứng , nhưng chúng không phải một loài riêng biệt tên gọi chung cho một số loài rắn không độc.

dụ sử dụng
  • (Rắn thường được tìm thấy trong chuồng trại cánh đồng, nơi săn chuột chim.)
  • (Nông dân thường nhầm rắn với một loại rắn nguy hiểm, nhưng thực tế vô hại với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chicken snake" trong ngữ cảnh sinh học có thể được dùng để mô tả tập tính săn mồi của loài rắn này, đặc biệt việc chúng thường vào chuồng để ăn trứng hoặc con.
    • The chicken snake's diet primarily consists of eggs and small birds. (Chế độ ăn của rắn chủ yếu bao gồm trứng chim nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat snake (rắn chuột): Một tên gọi khác cho nhiều loài rắn không độcBắc Mỹ, bao gồm cả "chicken snake", chúng cũng săn chuột.
    • The rat snake and chicken snake are often confused, but they belong to the same genus. (Rắn chuột rắn thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng thuộc cùng một chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rat snake: rắn chuột (tên gọi phổ biến hơn).
  • Corn snake: rắn ngô (một loài cụ thể thường được gọi là "chicken snake" ở một số vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Chicken snake không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến, đây thuật ngữ sinh học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chicken snake" trong tiếng Anh.